respiratory syncytial virus
Định nghĩa
Danh từ: Virus hợp bào hô hấp (viết tắt: RSV) là một loại virus thuộc họ paramyxovirus, có khả năng tạo thành các khối hợp bào (syncytia) trong môi trường nuôi cấy mô. Virus này là nguyên nhân chính gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng như viêm tiểu phế quản và viêm phổi phế quản, đặc biệt phổ biến ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Virus hợp bào hô hấp là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở trẻ sơ sinh.)
- (Đợt bùng phát virus hợp bào hô hấp vào mùa đông đã gây ra nhiều ca viêm tiểu phế quản.)
- (Các bác sĩ khuyến cáo tiêm vắc-xin để ngăn ngừa bệnh nặng do virus hợp bào hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infected with respiratory syncytial virus": bị nhiễm virus hợp bào hô hấp.
- The child was infected with respiratory syncytial virus and required oxygen therapy. (Đứa trẻ bị nhiễm virus hợp bào hô hấp và cần liệu pháp oxy.)
- "respiratory syncytial virus season": mùa virus hợp bào hô hấp (thường vào thu đông).
- Hospitals prepare for increased admissions during respiratory syncytial virus season. (Các bệnh viện chuẩn bị cho số lượng nhập viện tăng cao trong mùa virus hợp bào hô hấp.)
Biến thể và từ gần giống
- RSV (viết tắt): từ viết tắt thông dụng của "respiratory syncytial virus".
- RSV can cause severe symptoms in premature babies. (RSV có thể gây triệu chứng nặng ở trẻ sinh non.)
- Syncytial (tính từ): liên quan đến hợp bào.
- Syncytial formation is a hallmark of this virus. (Sự hình thành hợp bào là đặc điểm nhận dạng của loại virus này.)
Từ đồng nghĩa
- Virus RSV: cách gọi tắt phổ biến.
- The RSV vaccine is now available for older adults. (Vắc-xin RSV hiện có sẵn cho người lớn tuổi.)
- Virus gây viêm tiểu phế quản: mô tả theo triệu chứng chính.
- This virus is often called the bronchiolitis virus in children. (Loại virus này thường được gọi là virus gây viêm tiểu phế quản ở trẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "spread respiratory syncytial virus": lây lan virus hợp bào hô hấp.
- Coughing and sneezing can easily spread respiratory syncytial virus. (Ho và hắt hơi có thể dễ dàng lây lan virus hợp bào hô hấp.)
- "contract respiratory syncytial virus": mắc phải virus hợp bào hô hấp.
- Many children contract respiratory syncytial virus before age two. (Nhiều trẻ em mắc virus hợp bào hô hấp trước hai tuổi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.